
Quận Tân Bình - TP Hồ Chí Minh
| # | Số | Tên |
|---|---|---|
| 1 | 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 2 | 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 3 | 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4 | 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 5 | 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 6 | 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 7 | 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 8 | 32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 9 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 10 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 11 | 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 12 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 13 | 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 14 | 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 15 | 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 16 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 17 | 82920 | Dịch vụ đóng gói |