
| # | Số | Tên |
|---|---|---|
| 1 | 8910 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 2 | 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 3 | 20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 4 | 23990 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 5 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |