
Quận Tân Bình - TP Hồ Chí Minh
| # | Số | Tên |
|---|---|---|
| 1 | 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2 | 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | |
| 4 | 42990 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 5 | 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 6 | 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 7 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 8 | 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 9 | 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 10 | 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 11 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 12 | 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 13 | 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 14 | 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 15 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 16 | 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 17 | 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 18 | 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 19 | 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 20 | 56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 21 | 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 22 | 73100 | Quảng cáo |
| 23 | 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |