
Quận Thanh Khê - Đà Nẵng
| # | Số | Tên |
|---|---|---|
| 1 | 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 2 | 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4 | 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 5 | 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 6 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7 | 51101 | Vận tải hành khách hàng không theo tuyến và lịch trình cố định |
| 8 | 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 9 | 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 10 | 53200 | Chuyển phát |
| 11 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | |
| 12 | 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 13 | 82920 | Dịch vụ đóng gói |
| 14 | Giáo dục nghề nghiệp |