
Quận Hải Châu - Đà Nẵng
| # | Số | Tên |
|---|---|---|
| 1 | 30300 | Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan |
| 2 | 51101 | Vận tải hành khách hàng không theo tuyến và lịch trình cố định |
| 3 | 51201 | Vận tải hàng hóa hàng không theo tuyến và lịch trình cố định |
| 4 | 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5 | 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 6 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | |
| 7 | 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 8 | 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 9 | 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 10 | 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 11 | 85410 | Đào tạo đại học |