
Quận Cầu Giấy - Hà Nội
| # | Số | Tên |
|---|---|---|
| 1 | 5100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 2 | 5200 | Khai thác và thu gom than non |
| 3 | 7100 | Khai thác quặng sắt |
| 4 | 722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 5 | 7300 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 6 | 8910 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 7 | 9100 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 8 | 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 9 | 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 10 | 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 11 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | |
| 12 | Xây dựng công trình công ích | |
| 13 | 43110 | Phá dỡ |
| 14 | 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 15 | 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 16 | 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 17 | 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 18 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 19 | 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 20 | 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 21 | 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |