
Quận Tân Bình - TP Hồ Chí Minh
| # | Số | Tên |
|---|---|---|
| 1 | 810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2 | 18110 | In ấn |
| 3 | 32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4 | 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 5 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 6 | 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 8 | 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 9 | 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 10 | 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 11 | 73100 | Quảng cáo |
| 12 | 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 13 | 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 14 | 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 15 | 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |