
FSI là công ty công nghệ hàng đầu Việt Nam trong lĩnh vực số hóa và chuyển đổi số giúp xây dựng tổ chức của bạn theo mô hình công nghệ số đồng thời bảo vệ tài sản quan trọng nhất của tổ chức bạn – thông tin.
Thành lập vào ngày 6/11/2007, trải qua nhiều năm xây dựng và phát triển, FSI vẫn luôn trung thành với sứ mệnh: Trên cơ sở thấu hiểu nhu cầu của khách hàng, chúng tôi cung cấp các giải pháp, công nghệ tiên tiến nhằm mang lại giá trị cao nhất cho khách hàng và đối tác.
| # | Số | Tên |
|---|---|---|
| 1 | 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2 | 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 3 | 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 4 | 27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 5 | 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 6 | 38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 7 | 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 8 | Xây dựng công trình công ích | |
| 9 | 43110 | Phá dỡ |
| 10 | 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 11 | 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 12 | 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 13 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 14 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 15 | 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 16 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 17 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 18 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 19 | 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 20 | 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 21 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 22 | 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 23 | 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 24 | 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 25 | 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 26 | 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 27 | 59200 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 28 | 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 29 | 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 30 | 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 31 | 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 32 | 63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 33 | 63120 | Cổng thông tin |
| 34 | 63990 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 35 | 64920 | Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 36 | 66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 37 | 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 38 | 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 39 | 73100 | Quảng cáo |
| 40 | 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 41 | 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 42 | 77290 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 43 | 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 44 | 81290 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 45 | 82200 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 46 | 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 47 | 85590 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 48 | 93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 49 | 95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 50 | 95290 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |