
Quận 1 - TP Hồ Chí Minh
| # | Số | Tên |
|---|---|---|
| 1 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 2 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 3 | 46310 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 5 | 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 6 | 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 7 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 8 | 63120 | Cổng thông tin |
| 9 | 66120 | Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán |
| 10 | 66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 11 | 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 12 | 73100 | Quảng cáo |
| 13 | 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 14 | 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 15 | Giáo dục nghề nghiệp |