| 1 |
18110
|
In ấn |
| 2 |
18120
|
Dịch vụ liên quan đến in |
| 3 |
18200
|
Sao chép bản ghi các loại |
| 4 |
25920
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 5 |
26100
|
Sản xuất linh kiện điện tử |
| 6 |
26200
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 7 |
26300
|
Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 8 |
26400
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 9 |
26510
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 10 |
26800
|
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 11 |
27330
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 12 |
27400
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 13 |
27500
|
Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 14 |
27900
|
Sản xuất thiết bị điện khác |
| 15 |
33200
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 16 |
41000
|
Xây dựng nhà các loại |
| 17 |
|
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 18 |
|
Xây dựng công trình công ích |
| 19 |
42990
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 20 |
43110
|
Phá dỡ |
| 21 |
43120
|
Chuẩn bị mặt bằng |
| 22 |
43210
|
Lắp đặt hệ thống điện |
| 23 |
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 24 |
43290
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 25 |
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 26 |
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 27 |
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 28 |
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 29 |
46510
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 30 |
46520
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 31 |
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 32 |
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 33 |
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 34 |
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 35 |
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 36 |
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 37 |
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 38 |
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 39 |
70200
|
Hoạt động tư vấn quản lý |
| 40 |
73100
|
Quảng cáo |
| 41 |
74100
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 42 |
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 43 |
82920
|
Dịch vụ đóng gói |
| 44 |
93210
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 45 |
96100
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |