
Quận Tân Bình - TP Hồ Chí Minh
| # | Số | Tên |
|---|---|---|
| 1 | 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2 | 27200 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 3 | 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 4 | 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 5 | 29100 | Sản xuất xe có động cơ |
| 6 | 30990 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 7 | 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 8 | 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 9 | 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 10 | 42990 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 11 | 43110 | Phá dỡ |
| 12 | 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 13 | 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 14 | 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 15 | 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 16 | 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 17 | 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 18 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 19 | 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 20 | 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 21 | 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 22 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 23 | 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 24 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 25 | 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 26 | 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 27 | 66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 28 | 73100 | Quảng cáo |
| 29 | 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 30 | 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 31 | 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |