Công Ty Cổ Phần Phát Triển Và Ứng Dụng Phần Mềm Bách Khoa

Tên tiếng anh: Bach Khoa Software Application And Development Joint Stock Company

Địa chỉ: Tầng 3, Tòa nhà Định Vị Bách Khoa, 561, Nguyễn Bỉnh Khiêm, Đằng Hải, Hải An, Hải Phòng

MST:

0202029650

Ngày cấp 15-06-2020

Giám đốc: Nguyễn Thị Thu Lan

Thành lập: 15-06-2020 - 6 năm

phanmembachkhoa@pmbk.vn

(+84) 789 322 322

https://pmbk.vn
https://www.facebook.com/pmbk.vn/

Ngành nghề kinh doanh chính

  • 62010 - Lập trình máy vi tính

Giới thiệu doanh nghiệp

Công Ty Cổ Phần Phát Triển Và Ứng Dụng Phần Mềm Bách Khoa

Nền tảng quản trị phổ biến nhất được tin dùng bởi 1000+ Doanh Nghiệp

Với triết lý kinh doanh lấy lợi ích của khách hàng làm giá trị cốt lõi để phát triển

Sứ mệnh của Phần mềm Bách Khoa là kiến tạo hệ sinh thái phần mềm

Các giải pháp giúp doanh nghiệp thực hiện hóa ước quản trị và phát triển kinh doanh

Dịch vụ hỗ trợ

Chia sẻ lên mạng xã hội

Ngành nghề kinh doanh

# Số Tên
1 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
2 43221 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước
3 43222 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí
4 43290 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
5 43300 Hoàn thiện công trình xây dựng
6 43900 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
7 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
8 46101 Đại lý
9 46102 Môi giới
10 46103 Đấu giá
11 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
12 46491 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
13 46492 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
14 46493 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
15 46494 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
16 46495 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
17 46496 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
18 46497 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
19 46498 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
20 46499 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
21 46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
22 46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
23 46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
24 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
25 46591 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
26 46592 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
27 46593 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
28 46594 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
29 46595 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
30 46599 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
31 4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
32 47191 Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket)
33 47199 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
34 47210 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
35 4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
36 47411 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh
37 47412 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
38 47420 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
39 4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
40 47591 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh
41 47592 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh
42 47593 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh
43 47594 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh
44 47599 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
45 47610 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
46 47620 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
47 47630 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
48 47640 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
49 7830 Cung ứng và quản lý nguồn lao động
50 78301 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
51 78302 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài
52 79110 Đại lý du lịch
53 79120 Điều hành tua du lịch
54 79900 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
55 80100 Hoạt động bảo vệ cá nhân
56 80200 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
57 80300 Dịch vụ điều tra
58 81100 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
59 81210 Vệ sinh chung nhà cửa
60 81290 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
61 81300 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
62 82110 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
63 Giáo dục nghề nghiệp
64 85320 Giáo dục trung cấp
65 85310 Sơ cấp
66 85330 Đào tạo cao đẳng
67 85410 Đào tạo đại học
68 85510 Giáo dục thể thao và giải trí
69 85520 Giáo dục văn hoá nghệ thuật
70 85590 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
71 85600 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

Doanh nghiệp mới thành lập