
Quận 1 - TP Hồ Chí Minh
| # | Số | Tên |
|---|---|---|
| 1 | 1220 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 2 | 128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 3 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | |
| 4 | 2200 | Khai thác gỗ |
| 5 | 7100 | Khai thác quặng sắt |
| 6 | 7210 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 7 | 722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 8 | 810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 9 | 8990 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 10 | 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 11 | 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 12 | 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 13 | 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 14 | 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 15 | 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 16 | 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 17 | 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 18 | 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 19 | 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 20 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | |
| 21 | Xây dựng công trình công ích | |
| 22 | 42990 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 23 | 43110 | Phá dỡ |
| 24 | 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 25 | 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 26 | 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 27 | 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 28 | 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 29 | 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 30 | 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 31 | 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 32 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 33 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 34 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 35 | 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 36 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 37 | 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 38 | 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 39 | 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 40 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 41 | 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 42 | 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 43 | 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 44 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 45 | 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 46 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 47 | 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 48 | 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 49 | 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 50 | 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 51 | 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 52 | 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 53 | Giáo dục nghề nghiệp |