
Quận Tân Bình - TP Hồ Chí Minh
| # | Số | Tên |
|---|---|---|
| 1 | 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 2 | 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 3 | 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 4 | 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 5 | 18110 | In ấn |
| 6 | 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 7 | 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 8 | 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 9 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 10 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 11 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 12 | 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 13 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 14 | 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 15 | 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 16 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 17 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 18 | 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 19 | 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 20 | 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 21 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 22 | 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 23 | 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 24 | 73100 | Quảng cáo |
| 25 | 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 26 | 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |