
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
| # | Số | Tên |
|---|---|---|
| 1 | 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 2 | 45111 | Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 3 | 45119 | Bán buôn xe có động cơ khác |
| 4 | 45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 5 | 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 6 | 45131 | Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 7 | 45139 | Đại lý xe có động cơ khác |
| 8 | 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 9 | 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 10 | 45301 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 11 | 45302 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 12 | 45303 | Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 13 | 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 14 | 61901 | Hoạt động của các điểm truy cập internet |
| 15 | 61909 | Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu |
| 16 | 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 17 | 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 18 | 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 19 | 63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 20 | 63120 | Cổng thông tin |
| 21 | 63910 | Hoạt động thông tấn |
| 22 | 63990 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 23 | 64110 | Hoạt động ngân hàng trung ương |
| 24 | 64190 | Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| 25 | 64200 | Hoạt động công ty nắm giữ tài sản |
| 26 | 64300 | Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác |
| 27 | 64910 | Hoạt động cho thuê tài chính |
| 28 | 64920 | Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 29 | 64990 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) |
| 30 | 65110 | Bảo hiểm nhân thọ |
| 31 | 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 32 | 77101 | Cho thuê ôtô |
| 33 | 77109 | Cho thuê xe có động cơ khác |
| 34 | 77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 35 | 77220 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 36 | 77290 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 37 | Giáo dục nghề nghiệp | |
| 38 | 85320 | Giáo dục trung cấp |
| 39 | 85310 | Sơ cấp |
| 40 | 85330 | Đào tạo cao đẳng |
| 41 | 85410 | Đào tạo đại học |
| 42 | 85510 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 43 | 85520 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 44 | 85590 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 45 | 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |