Công Ty Cổ Phần Tài Chính Quốc Tế Việt Đức

Tên tiếng anh: Viet Duc International Financial Corporation

Địa chỉ: Số 181 đường Nguyễn Thái Bình, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh

MST:

0315128010

Ngày cấp 25-06-2018

Giám đốc: Đặng Tấn Thanh

Thành lập: 25-06-2018 - 8 năm

Doanh nghiệp chưa có website

Thêm thông tin website
Tạo website có triết khấu 30%

Ngành nghề kinh doanh chính

  • 66120 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán

Giới thiệu doanh nghiệp

Dịch vụ hỗ trợ

Chia sẻ lên mạng xã hội

Ngành nghề kinh doanh

# Số Tên
1 1170 Trồng cây có hạt chứa dầu
2 121 Trồng cây ăn quả
3 1211 Trồng nho
4 1212 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới
5 1213 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác
6 1214 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo
7 1215 Trồng nhãn, vải, chôm chôm
8 1219 Trồng cây ăn quả khác
9 1220 Trồng cây lấy quả chứa dầu
10 1230 Trồng cây điều
11 1240 Trồng cây hồ tiêu
12 1250 Trồng cây cao su
13 1260 Trồng cây cà phê
14 1270 Trồng cây chè
15 128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
16 1281 Trồng cây gia vị lâu năm
17 1282 Trồng cây dược liệu, hương liệu lâu năm
18 129 Trồng cây lâu năm khác
19 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
20 1411 Chăn nuôi trâu, bò
21 1422 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
22 1442 Chăn nuôi dê, cừu,hưu, nai
23 145 Chăn nuôi lợn
24 146 Chăn nuôi gia cầm
25 1461 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm
26 1462 Chăn nuôi gà
27 1463 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng
28 1469 Chăn nuôi gia cầm khác
29 1490 Chăn nuôi khác
30 1500 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
31 1610 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
32 1620 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
33 1630 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
34 1640 Xử lý hạt giống để nhân giống
35 1700 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
36 322 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
37 3222 Nuôi tôm
38 3221 Nuôi cá
39 3230 Sản xuất giống thuỷ sản
40 5100 Khai thác và thu gom than cứng
41 5200 Khai thác và thu gom than non
42 6100 Khai thác dầu thô
43 6200 Khai thác khí đốt tự nhiên
44 7100 Khai thác quặng sắt
45 7210 Khai thác quặng uranium và quặng thorium
46 722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
47 7221 Khai thác quặng bôxít
48 7229 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu
49 7300 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
50 810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
51 8101 Khai thác đá
52 8102 Khai thác cát, sỏi
53 8103 Khai thác đất sét
54 8910 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
55 8920 Khai thác và thu gom than bùn
56 8930 Khai thác muối
57 8990 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
58 9100 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
59 9900 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
60 1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
61 10201-Xoa Chế biến và đóng hộp thuỷ sản
62 10201 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh
63 10202 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô
64 10203 Chế biến và bảo quản nước mắm
65 10209 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác
66 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
67 3511 Sản xuất điện
68 3512 Truyền tải và phân phối điện
69 3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
70 3812 Thu gom rác thải độc hại
71 38121 Thu gom rác thải y tế
72 38129 Thu gom rác thải độc hại khác
73 38210 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
74 3822 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
75 38221 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế
76 38229 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác
77 3830 Tái chế phế liệu
78 38301 Tái chế phế liệu kim loại
79 38302 Tái chế phế liệu phi kim loại
80 39000 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
81 41000 Xây dựng nhà các loại
82 4513 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
83 45131 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
84 45139 Đại lý xe có động cơ khác
85 45200 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
86 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
87 46201 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
88 46202 Bán buôn hoa và cây
89 46203 Bán buôn động vật sống
90 46204 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
91 46209 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
92 46310 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
93 4632 Bán buôn thực phẩm
94 46321 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
95 46322 Bán buôn thủy sản
96 46323 Bán buôn rau, quả
97 46324 Bán buôn cà phê
98 46325 Bán buôn chè
99 46326 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
100 46329 Bán buôn thực phẩm khác
101 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
102 46491 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
103 46492 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
104 46493 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
105 46494 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
106 46495 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
107 46496 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
108 46497 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
109 46498 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
110 46499 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
111 46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
112 46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
113 46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
114 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
115 46591 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
116 46592 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
117 46593 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
118 46594 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
119 46595 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
120 46599 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
121 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
122 46631 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
123 46632 Bán buôn xi măng
124 46633 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
125 46634 Bán buôn kính xây dựng
126 46635 Bán buôn sơn, vécni
127 46636 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
128 46637 Bán buôn đồ ngũ kim
129 46639 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
130 4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
131 46691 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
132 46692 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
133 46693 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh
134 46694 Bán buôn cao su
135 46695 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt
136 46696 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
137 46697 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
138 46699 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
139 46900 Bán buôn tổng hợp
140 4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
141 5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
142 52101 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan
143 52102 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)
144 52109 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác
145 5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
146 55101 Khách sạn
147 55102 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
148 55103 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
149 55104 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự
150 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
151 56101 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
152 56109 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
153 56210 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
154 56290 Dịch vụ ăn uống khác
155 7490 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
156 74901 Hoạt động khí tượng thuỷ văn
157 74909 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
158 75000 Hoạt động thú y

Doanh nghiệp mới thành lập