
| # | Số | Tên |
|---|---|---|
| 1 | 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 2 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 3 | 50111 | Vận tải hành khách ven biển |
| 4 | 50121 | Vận tải hàng hóa ven biển |
| 5 | 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 6 | 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 7 | 55101 | Khách sạn |
| 8 | 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 9 | 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 10 | 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 11 | 79900 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |