
Quận Tân Bình - TP Hồ Chí Minh
| # | Số | Tên |
|---|---|---|
| 1 | 3110 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 2 | 3230 | Sản xuất giống thuỷ sản |
| 3 | 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 4 | 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 5 | 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 6 | 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 7 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 8 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 9 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 10 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |