| 1 |
1220
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 2 |
1230
|
Trồng cây điều |
| 3 |
1240
|
Trồng cây hồ tiêu |
| 4 |
1250
|
Trồng cây cao su |
| 5 |
1260
|
Trồng cây cà phê |
| 6 |
1270
|
Trồng cây chè |
| 7 |
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 8 |
1500
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 9 |
1610
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 10 |
1640
|
Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 11 |
210
|
Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 12 |
2200
|
Khai thác gỗ |
| 13 |
2310
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 14 |
2400
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 15 |
810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 16 |
8910
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 17 |
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 18 |
36000
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 19 |
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 20 |
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 21 |
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 22 |
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 23 |
79120
|
Điều hành tua du lịch |