
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
| # | Số | Tên |
|---|---|---|
| 1 | 7100 | Khai thác quặng sắt |
| 2 | 722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 3 | 7300 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 4 | 810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 5 | 9900 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 6 | 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 7 | 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 8 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | |
| 9 | Xây dựng công trình công ích | |
| 10 | 42990 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 11 | 43110 | Phá dỡ |
| 12 | 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 13 | 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 14 | 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 15 | 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 16 | 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 17 | 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 18 | 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 19 | 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 20 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 21 | 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 22 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 23 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 24 | 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 25 | 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 26 | 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 27 | 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 28 | 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 29 | 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 30 | 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 31 | 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 32 | 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 33 | 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 34 | 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 35 | 56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 36 | 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 37 | 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 38 | 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 39 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | |
| 40 | 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 41 | 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 42 | 73100 | Quảng cáo |
| 43 | 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 44 | 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 45 | 77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 46 | 79110 | Đại lý du lịch |
| 47 | 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 48 | 79900 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 49 | 81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 50 | 81290 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 51 | 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 52 | 82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 53 | 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 54 | 85510 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 55 | 93110 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 56 | 93190 | Hoạt động thể thao khác |
| 57 | 93210 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 58 | 93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 59 | 96100 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |