
Quận 1 - TP Hồ Chí Minh
| # | Số | Tên |
|---|---|---|
| 1 | 18110 | In ấn |
| 2 | 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 3 | 26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 4 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 5 | 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 6 | 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 8 | 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 9 | 58200 | Xuất bản phần mềm |
| 10 | 59120 | Hoạt động hậu kỳ |
| 11 | 59130 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 12 | 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 13 | 59200 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 14 | 66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 15 | 73100 | Quảng cáo |
| 16 | 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 17 | 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 18 | 85520 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 19 | 90000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 20 | 93110 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 21 | 93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |