
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
[
Công Ty TNHH Kiến Trúc Và Xây Dựng Homy Việt Nam với sứ mệnh “Kiến tạo không gian sống hoàn hảo”, đáp ứng giải pháp toàn diện cho Quý khách hàng bằng các dịch vụ:
⊜ Tư vấn thiết kế thi công nội thất
⊜ Thiết kế kiến trúc
⊜ Xây dựng và thi công trọn gói
Homy chinh phục các thị trường và dẫn đầu trong việc tư vấn, thiết kế, thi công hàng loạt công trình, dự án nhà ở trong cả nước, bởi các phong cách thiết kế: Hiện đại - Tối giản - Tân cổ điển - Bắc Âu - Đông Dương - Á Đông.
Tại sao nên chọn Homy Design?
♫ Thiết kế khác biệt: Đề cao tính cá nhân hóa của khách hàng, mang đậm dấu ấn riêng cho mỗi công trình
♫ Quy trình bài bản: Từng công đoạn được thực hiện theo quy trình mang tới sự hài lòng cho khách hàng
♫ Tối ưu hóa chi phí: Chúng tôi đặt mình vào vị trí người sử dụng để mang tới thiết kế phù hợp, tối đa hóa công năng giúp tiết kiệm chi phí
❖ Dự án đã thực hiện: Chung cư Vinata Tower, chung cư Imperia Sky Garden, Vinhomes Green Bay, Vinhomes Metropolis, Capital Garden, An Bình City, Park Hill, Hòa Bình Green City, Vinhomes Skylake, Goldmark City,..
,]
| # | Số | Tên |
|---|---|---|
| 1 | 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 2 | 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 3 | 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 4 | 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 5 | 23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 6 | 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 7 | 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 8 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | |
| 9 | Xây dựng công trình công ích | |
| 10 | 42990 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 11 | 43110 | Phá dỡ |
| 12 | 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 13 | 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 14 | 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 15 | 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 16 | 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 17 | 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 18 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 19 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 20 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 21 | 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 22 | 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 23 | 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 24 | 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 25 | 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 26 | 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 27 | 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |