Công Ty TNHH Đan Nam Sourcing & Investment

Tên tiếng anh: Dan Nam Sourcing & Investment Company Limited

Địa chỉ: 16A đường Tân Hải, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh

MST:

0314659805

Ngày cấp 30-10-2017

Giám đốc: Lê Thị Thanh Hòa

Thành lập: 30-10-2017 - 8 năm

Doanh nghiệp chưa có website

Thêm thông tin website
Tạo website có triết khấu 30%

Ngành nghề kinh doanh chính

  • 70200 - Hoạt động tư vấn quản lý

Giới thiệu doanh nghiệp

Dịch vụ hỗ trợ

Chia sẻ lên mạng xã hội

Ngành nghề kinh doanh

# Số Tên
1 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
2 46101 Đại lý
3 46102 Môi giới
4 46103 Đấu giá
5 4633 Bán buôn đồ uống
6 46331 Bán buôn đồ uống có cồn
7 46332 Bán buôn đồ uống không có cồn
8 46340 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
9 4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
10 46411 Bán buôn vải
11 46412 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
12 46413 Bán buôn hàng may mặc
13 46414 Bán buôn giày dép
14 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
15 46491 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
16 46492 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
17 46493 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
18 46494 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
19 46495 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
20 46496 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
21 46497 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
22 46498 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
23 46499 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
24 46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
25 46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
26 46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
27 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
28 46591 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
29 46592 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
30 46593 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
31 46594 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
32 46595 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
33 46599 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
34 4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
35 46611 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác
36 46612 Bán buôn dầu thô
37 46613 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
38 46614 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan
39 4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
40 46691 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
41 46692 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
42 46693 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh
43 46694 Bán buôn cao su
44 46695 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt
45 46696 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
46 46697 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
47 46699 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
48 46900 Bán buôn tổng hợp
49 4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
50 4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
51 47191 Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket)
52 47199 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
53 47210 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
54 4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
55 47221 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh
56 47222 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh
57 47223 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh
58 47224 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh
59 47229 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh
60 47230 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
61 47240 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
62 47300 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
63 4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
64 47511 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh
65 47519 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
66 4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
67 47711 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh
68 47712 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh
69 47713 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh
70 4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
71 47721 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh
72 47722 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
73 4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
74 47731 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
75 47732 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh
76 47733 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh
77 47734 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh
78 47735 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh
79 47736 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh
80 47737 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
81 47738 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh
82 47739 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
83 4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
84 47741 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
85 47749 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
86 5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
87 52101 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan
88 52102 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)
89 52109 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác
90 5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
91 52221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương
92 52222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa
93 5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
94 52291 Dịch vụ đại lý tàu biển
95 52292 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển
96 52299 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu
97 53100 Bưu chính
98 53200 Chuyển phát
99 6190 Hoạt động viễn thông khác
100 61901 Hoạt động của các điểm truy cập internet
101 61909 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu
102 62010 Lập trình máy vi tính
103 62020 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
104 62090 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
105 63110 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
106 63120 Cổng thông tin
107 63910 Hoạt động thông tấn
108 63990 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
109 64110 Hoạt động ngân hàng trung ương
110 64190 Hoạt động trung gian tiền tệ khác
111 64200 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản
112 64300 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác
113 64910 Hoạt động cho thuê tài chính
114 64920 Hoạt động cấp tín dụng khác
115 64990 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
116 65110 Bảo hiểm nhân thọ

Doanh nghiệp mới thành lập