Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Thg Vina

Tên tiếng anh: Thg Vina Trading Investment Company Limited

Địa chỉ: 14/13/18A Thân Nhân Trung, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh

MST:

0316246105

Ngày cấp 24-04-2020

Giám đốc: Huỳnh Thị Kim Thùy

Thành lập: 24-04-2020 - 6 năm

Doanh nghiệp chưa có website

Thêm thông tin website
Tạo website có triết khấu 30%

Ngành nghề kinh doanh chính

  • 46510 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

Giới thiệu doanh nghiệp

Dịch vụ hỗ trợ

Chia sẻ lên mạng xã hội

Ngành nghề kinh doanh

# Số Tên
1 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
2 46101 Đại lý
3 46102 Môi giới
4 46103 Đấu giá
5 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
6 46201 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
7 46202 Bán buôn hoa và cây
8 46203 Bán buôn động vật sống
9 46204 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
10 46209 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
11 46310 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
12 4632 Bán buôn thực phẩm
13 46321 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
14 46322 Bán buôn thủy sản
15 46323 Bán buôn rau, quả
16 46324 Bán buôn cà phê
17 46325 Bán buôn chè
18 46326 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
19 46329 Bán buôn thực phẩm khác
20 4633 Bán buôn đồ uống
21 46331 Bán buôn đồ uống có cồn
22 46332 Bán buôn đồ uống không có cồn
23 46340 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
24 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
25 46491 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
26 46492 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
27 46493 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
28 46494 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
29 46495 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
30 46496 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
31 46497 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
32 46498 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
33 46499 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
34 46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
35 46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
36 46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
37 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
38 46591 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
39 46592 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
40 46593 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
41 46594 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
42 46595 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
43 46599 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
44 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
45 46631 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
46 46632 Bán buôn xi măng
47 46633 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
48 46634 Bán buôn kính xây dựng
49 46635 Bán buôn sơn, vécni
50 46636 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
51 46637 Bán buôn đồ ngũ kim
52 46639 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
53 4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
54 46691 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
55 46692 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
56 46693 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh
57 46694 Bán buôn cao su
58 46695 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt
59 46696 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
60 46697 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
61 46699 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
62 46900 Bán buôn tổng hợp
63 4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
64 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
65 49331 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
66 49332 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
67 49333 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông
68 49334 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ
69 49339 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
70 49400 Vận tải đường ống
71 5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
72 50121 Vận tải hàng hóa ven biển
73 50122 Vận tải hàng hóa viễn dương
74 5022 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
75 50221 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới
76 50222 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ
77 51101 Vận tải hành khách hàng không theo tuyến và lịch trình cố định
78 51201 Vận tải hàng hóa hàng không theo tuyến và lịch trình cố định
79 5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
80 52101 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan
81 52102 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)
82 52109 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác
83 52210 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
84 5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
85 5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
86 52221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương
87 52222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa
88 5224 Bốc xếp hàng hóa
89 52241 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt
90 52242 Bốc xếp hàng hóa đường bộ
91 52243 Bốc xếp hàng hóa cảng biển
92 52244 Bốc xếp hàng hóa cảng sông
93 52245 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không
94 5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
95 52291 Dịch vụ đại lý tàu biển
96 52292 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển
97 52299 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu
98 53100 Bưu chính
99 53200 Chuyển phát

Doanh nghiệp mới thành lập