
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
| # | Số | Tên |
|---|---|---|
| 1 | 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2 | 47731 | Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3 | 47732 | Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4 | 47733 | Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5 | 47734 | Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6 | 47735 | Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7 | 47736 | Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8 | 47737 | Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 9 | 47738 | Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 10 | 47739 | Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 11 | 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 12 | 56101 | Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
| 13 | 56109 | Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác |
| 14 | 56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 15 | 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 16 | 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 17 | 56301 | Quán rượu, bia, quầy bar |
| 18 | 56309 | Dịch vụ phục vụ đồ uống khác |
| 19 | 5811 | Xuất bản sách |
| 20 | 5812 | Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ |
| 21 | 5813 | Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ |
| 22 | 5819 | Hoạt động xuất bản khác |
| 23 | 58200 | Xuất bản phần mềm |
| 24 | 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 25 | 61901 | Hoạt động của các điểm truy cập internet |
| 26 | 61909 | Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu |
| 27 | 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 28 | 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 29 | 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 30 | 63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 31 | 63120 | Cổng thông tin |
| 32 | 63910 | Hoạt động thông tấn |
| 33 | 63990 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 34 | 64110 | Hoạt động ngân hàng trung ương |
| 35 | 64190 | Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| 36 | 64200 | Hoạt động công ty nắm giữ tài sản |
| 37 | 64300 | Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác |
| 38 | 64910 | Hoạt động cho thuê tài chính |
| 39 | 64920 | Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 40 | 64990 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) |
| 41 | 65110 | Bảo hiểm nhân thọ |