
Quận Tân Bình - TP Hồ Chí Minh
| # | Số | Tên |
|---|---|---|
| 1 | 27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2 | 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3 | 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4 | 33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 5 | 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 6 | 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 7 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | |
| 8 | Xây dựng công trình công ích | |
| 9 | 42990 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 10 | 43110 | Phá dỡ |
| 11 | 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 12 | 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 13 | 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 14 | 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 15 | 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 16 | 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 17 | 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 18 | 80200 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |