
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
| # | Số | Tên |
|---|---|---|
| 1 | 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 2 | 52291 | Dịch vụ đại lý tàu biển |
| 3 | 52292 | Dịch vụ đại lý vận tải đường biển |
| 4 | 52299 | Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu |
| 5 | 53100 | Bưu chính |
| 6 | 53200 | Chuyển phát |
| 7 | 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 8 | 55101 | Khách sạn |
| 9 | 55102 | Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 10 | 55103 | Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 11 | 55104 | Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự |
| 12 | 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 13 | 77101 | Cho thuê ôtô |
| 14 | 77109 | Cho thuê xe có động cơ khác |
| 15 | 77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 16 | 77220 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 17 | 77290 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 18 | 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 19 | 78301 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước |
| 20 | 78302 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài |
| 21 | 79110 | Đại lý du lịch |
| 22 | 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 23 | 79900 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 24 | 80100 | Hoạt động bảo vệ cá nhân |
| 25 | 80200 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 26 | 80300 | Dịch vụ điều tra |
| 27 | 81100 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 28 | 81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 29 | 81290 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 30 | 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 31 | 82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |