
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
| # | Số | Tên |
|---|---|---|
| 1 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 2 | 46101 | Đại lý |
| 3 | 46102 | Môi giới |
| 4 | 46103 | Đấu giá |
| 5 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 6 | 46591 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
| 7 | 46592 | Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 8 | 46593 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày |
| 9 | 46594 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
| 10 | 46595 | Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 11 | 46599 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
| 12 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 13 | 46691 | Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp |
| 14 | 46692 | Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) |
| 15 | 46693 | Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh |
| 16 | 46694 | Bán buôn cao su |
| 17 | 46695 | Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt |
| 18 | 46696 | Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép |
| 19 | 46697 | Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
| 20 | 46699 | Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 21 | 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 22 | 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 23 | 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 24 | 47411 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 25 | 47412 | Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 26 | 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 27 | 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 28 | 59111 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh |
| 29 | 59112 | Hoạt động sản xuất phim video |
| 30 | 59113 | Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình |
| 31 | 59120 | Hoạt động hậu kỳ |
| 32 | 59130 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 33 | 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 34 | 59141 | Hoạt động chiếu phim cố định |
| 35 | 59142 | Hoạt động chiếu phim lưu động |
| 36 | 59200 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 37 | 60100 | Hoạt động phát thanh |
| 38 | 60210 | Hoạt động truyền hình |
| 39 | 60220 | Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác |
| 40 | 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 41 | 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 42 | 61300 | Hoạt động viễn thông vệ tinh |
| 43 | 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 44 | 74901 | Hoạt động khí tượng thuỷ văn |
| 45 | 74909 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 46 | 75000 | Hoạt động thú y |
| 47 | 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 48 | 77301 | Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp |
| 49 | 77302 | Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
| 50 | 77303 | Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) |
| 51 | 77309 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu |
| 52 | 77400 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 53 | 78100 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 54 | 78200 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 55 | 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 56 | 78301 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước |
| 57 | 78302 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài |
| 58 | 79110 | Đại lý du lịch |
| 59 | 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 60 | 79900 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 61 | 80100 | Hoạt động bảo vệ cá nhân |
| 62 | 80200 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 63 | 80300 | Dịch vụ điều tra |
| 64 | 81100 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 65 | 81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 66 | 81290 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 67 | 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 68 | 82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |