CÔNG TY TNHH HOÀN THÀNH VIỆT NAM

Địa chỉ: Số 58B Hòa Đình, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam

MST:

2301236651

Vốn điều lệ: 2.500.000.000

Ngày cấp 15-03-2023

Giám đốc: YANG, SHIH CHANG

Thành lập: 15-03-2023 - 11 tháng

0923.295.686

Doanh nghiệp chưa có website

Thêm thông tin website
Tạo website có triết khấu 30%

Ngành nghề kinh doanh chính

  • 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Giới thiệu doanh nghiệp

Dịch vụ hỗ trợ

Chia sẻ lên mạng xã hội

Ngành nghề kinh doanh

# Số Tên
1 1110 Trồng lúa
2 1120 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
3 1130 Trồng cây lấy củ có chất bột
4 1140 Trồng cây mía
5 1160 Trồng cây lấy sợi
6 1170 Trồng cây có hạt chứa dầu
7 118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
8 119 Trồng cây hàng năm khác
9 121 Trồng cây ăn quả
10 1220 Trồng cây lấy quả chứa dầu
11 1230 Trồng cây điều
12 1240 Trồng cây hồ tiêu
13 1250 Trồng cây cao su
14 1260 Trồng cây cà phê
15 1270 Trồng cây chè
16 129 Trồng cây lâu năm khác
17 1500 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
18 1630 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
19 1640 Xử lý hạt giống để nhân giống
20 1700 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
21 210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
22 2200 Khai thác gỗ
23 2310 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
24 2320 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
25 2400 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
26 10620 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
27 10710 Sản xuất các loại bánh từ bột
28 10740 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
29 1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
30 11030 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
31 1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
32 13110 Sản xuất sợi
33 13120 Sản xuất vải dệt thoi
34 13130 Hoàn thiện sản phẩm dệt
35 13910 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
36 13920 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
37 13930 Sản xuất thảm, chăn đệm
38 13940 Sản xuất các loại dây bện và lưới
39 13990 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
40 14200 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
41 14300 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
42 15110 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
43 15120 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
44 15200 Sản xuất giày dép
45 1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
46 16210 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
47 16220 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
48 16230 Sản xuất bao bì bằng gỗ
49 1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
50 17010 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
51 1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
52 17090 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
53 18120 Dịch vụ liên quan đến in
54 18200 Sao chép bản ghi các loại
55 19100 Sản xuất than cốc
56 2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
57 2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
58 20300 Sản xuất sợi nhân tạo
59 22110 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
60 22190 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
61 2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
62 2310 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
63 23910 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
64 23920 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
65 23930 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
66 2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
67 23950 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
68 23960 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
69 23990 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
70 24100 Sản xuất sắt, thép, gang
71 24310 Đúc sắt thép
72 25110 Sản xuất các cấu kiện kim loại
73 25120 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
74 25130 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
75 25910 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
76 25920 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
77 25930 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
78 2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
79 26100 Sản xuất linh kiện điện tử
80 26200 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
81 26300 Sản xuất thiết bị truyền thông
82 26400 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
83 26510 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
84 26520 Sản xuất đồng hồ
85 26700 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
86 26800 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
87 2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
88 27200 Sản xuất pin và ắc quy
89 27310 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
90 27320 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
91 27330 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
92 27400 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
93 27500 Sản xuất đồ điện dân dụng
94 27900 Sản xuất thiết bị điện khác
95 28110 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
96 28120 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
97 28130 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
98 28140 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
99 28150 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
100 28160 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
101 28170 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
102 28180 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
103 28190 Sản xuất máy thông dụng khác
104 28210 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
105 28220 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
106 28230 Sản xuất máy luyện kim
107 28240 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
108 28250 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
109 28260 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
110 2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
111 29200 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
112 29300 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
113 30200 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
114 30910 Sản xuất mô tô, xe máy
115 30920 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
116 30990 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
117 3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
118 32110 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
119 32120 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
120 32200 Sản xuất nhạc cụ
121 32300 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
122 32400 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
123 33130 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
124 33140 Sửa chữa thiết bị điện
125 33150 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
126 33190 Sửa chữa thiết bị khác
127 3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
128 38110 Thu gom rác thải không độc hại
129 38210 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
130 3830 Tái chế phế liệu
131 39000 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
132 43210 Lắp đặt hệ thống điện
133 45120 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
134 4513 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
135 4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
136 4541 Bán mô tô, xe máy
137 45420 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
138 4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
139 46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
140 46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
141 46900 Bán buôn tổng hợp
142 4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
143 47210 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
144 4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
145 47230 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
146 47240 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
147 47300 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
148 4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
149 47420 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
150 4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
151 47530 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
152 4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
153 47610 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
154 47620 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
155 47630 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
156 47640 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
157 4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
158 4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
159 4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
160 4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
161 4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
162 4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
163 52210 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
164 5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
165 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
166 56210 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
167 56290 Dịch vụ ăn uống khác
168 5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
169 63990 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
170 70100 Hoạt động của trụ sở văn phòng
171 74200 Hoạt động nhiếp ảnh
172 7710 Cho thuê xe có động cơ
173 77210 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
174 77220 Cho thuê băng, đĩa video
175 77290 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
176 79900 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
177 80200 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
178 81100 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
179 81210 Vệ sinh chung nhà cửa
180 81290 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
181 81300 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
182 82110 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
183 8219 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
184 82200 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
185 82300 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
186 82920 Dịch vụ đóng gói
187 91010 Hoạt động thư viện và lưu trữ
188 93190 Hoạt động thể thao khác
189 93210 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
190 95120 Sửa chữa thiết bị liên lạc
191 95210 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
192 95230 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
193 95240 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
194 95290 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
195 96100 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
196 96200 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
197 96310 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
198 96330 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
199 96390 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
200 97000 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
201 98100 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình
202 98200 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình
203 47830 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
204 4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
205 47850 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ
206 72130 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
207 72220 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn

Doanh nghiệp mới thành lập