
Quận Tân Bình - TP Hồ Chí Minh
| # | Số | Tên |
|---|---|---|
| 1 | 18110 | In ấn |
| 2 | 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 3 | 18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| 4 | 32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 5 | 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 6 | 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 7 | 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 8 | 33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 9 | 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 10 | Xây dựng công trình công ích | |
| 11 | 42990 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 12 | 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 13 | 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 14 | 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 15 | 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 16 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 17 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 18 | 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 19 | 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 20 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 21 | 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 22 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 23 | 49120 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 24 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 25 | 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 26 | 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 27 | 53200 | Chuyển phát |
| 28 | 59120 | Hoạt động hậu kỳ |
| 29 | 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 30 | 69200 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| 31 | 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 32 | 73100 | Quảng cáo |
| 33 | 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 34 | 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 35 | 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 36 | 78100 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 37 | 78200 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 38 | 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 39 | 79900 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 40 | 80200 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 41 | 81100 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 42 | 81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 43 | 81290 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 44 | 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 45 | 82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 46 | 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 47 | Giáo dục mầm non | |
| 48 | Giáo dục nghề nghiệp | |
| 49 | 90000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 50 | 93120 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 51 | 95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 52 | 95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |