
Quận Thanh Xuân - Hà Nội
| # | Số | Tên |
|---|---|---|
| 1 | 5100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 2 | 5200 | Khai thác và thu gom than non |
| 3 | 7100 | Khai thác quặng sắt |
| 4 | 722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 5 | 810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 6 | 8910 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 7 | 8920 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 8 | 8930 | Khai thác muối |
| 9 | 8990 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 10 | 9900 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 11 | 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 12 | 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 13 | 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 14 | 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 15 | 42990 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 16 | 43110 | Phá dỡ |
| 17 | 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 18 | 46101 | Đại lý |
| 19 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 20 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 21 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 22 | 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 23 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 24 | 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 25 | 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 26 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 27 | 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 28 | 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 29 | 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 30 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 31 | 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 32 | 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 33 | 56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 34 | 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 35 | 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 36 | 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 37 | 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 38 | 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 39 | 79110 | Đại lý du lịch |
| 40 | 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 41 | 79900 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 42 | 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |