
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
| # | Số | Tên |
|---|---|---|
| 1 | 3120 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 2 | 3121 | Khai thác thuỷ sản nước lợ |
| 3 | 3122 | Khai thác thuỷ sản nước ngọt |
| 4 | 321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 5 | 322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 6 | 3222 | Nuôi tôm |
| 7 | 3221 | Nuôi cá |
| 8 | 3230 | Sản xuất giống thuỷ sản |
| 9 | 5100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 10 | 5200 | Khai thác và thu gom than non |
| 11 | 6100 | Khai thác dầu thô |
| 12 | 6200 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 13 | 7100 | Khai thác quặng sắt |
| 14 | 7210 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 15 | 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 16 | 10201-Xoa | Chế biến và đóng hộp thuỷ sản |
| 17 | 10201 | Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh |
| 18 | 10202 | Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô |
| 19 | 10203 | Chế biến và bảo quản nước mắm |
| 20 | 10209 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác |
| 21 | 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 22 | 47221 | Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 23 | 47222 | Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 24 | 47223 | Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 25 | 47224 | Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 26 | 47229 | Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 27 | 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 28 | 47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 29 | 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 30 | 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 31 | 47811 | Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ |
| 32 | 47812 | Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ |
| 33 | 47813 | Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ |
| 34 | 47814 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 35 | 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 36 | 56101 | Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
| 37 | 56109 | Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác |
| 38 | 56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 39 | 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |