
Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
| # | Số | Tên |
|---|---|---|
| 1 | 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 2 | 45301 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 3 | 45302 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4 | 45303 | Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 5 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 6 | 46101 | Đại lý |
| 7 | 46102 | Môi giới |
| 8 | 46103 | Đấu giá |
| 9 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 10 | 46321 | Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 11 | 46322 | Bán buôn thủy sản |
| 12 | 46323 | Bán buôn rau, quả |
| 13 | 46324 | Bán buôn cà phê |
| 14 | 46325 | Bán buôn chè |
| 15 | 46326 | Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
| 16 | 46329 | Bán buôn thực phẩm khác |
| 17 | 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 18 | 46331 | Bán buôn đồ uống có cồn |
| 19 | 46332 | Bán buôn đồ uống không có cồn |
| 20 | 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 21 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 22 | 46591 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
| 23 | 46592 | Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 24 | 46593 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày |
| 25 | 46594 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
| 26 | 46595 | Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 27 | 46599 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
| 28 | 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 29 | 47221 | Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 30 | 47222 | Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 31 | 47223 | Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 32 | 47224 | Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 33 | 47229 | Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 34 | 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 35 | 47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 36 | 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 37 | 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 38 | 47411 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 39 | 47412 | Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 40 | 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 41 | 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 42 | 49311 | Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm |
| 43 | 49312 | Vận tải hành khách bằng taxi |
| 44 | 49313 | Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy |
| 45 | 49319 | Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác |
| 46 | 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 47 | 49321 | Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh |
| 48 | 49329 | Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu |
| 49 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 50 | 49331 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng |
| 51 | 49332 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) |
| 52 | 49333 | Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông |
| 53 | 49334 | Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ |
| 54 | 49339 | Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác |
| 55 | 49400 | Vận tải đường ống |
| 56 | 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 57 | 52101 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan |
| 58 | 52102 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) |
| 59 | 52109 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác |
| 60 | 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 61 | 52241 | Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt |
| 62 | 52242 | Bốc xếp hàng hóa đường bộ |
| 63 | 52243 | Bốc xếp hàng hóa cảng biển |
| 64 | 52244 | Bốc xếp hàng hóa cảng sông |
| 65 | 52245 | Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không |