
Quận Tân phú - TP Hồ Chí Minh
| # | Số | Tên |
|---|---|---|
| 1 | 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2 | 32501 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa |
| 3 | 32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 5 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |