
Quận Tân Bình - TP Hồ Chí Minh
| # | Số | Tên |
|---|---|---|
| 1 | 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 2 | 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 3 | 45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4 | 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 5 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 6 | 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 7 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 8 | 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 9 | 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 10 | 51101 | Vận tải hành khách hàng không theo tuyến và lịch trình cố định |
| 11 | 51201 | Vận tải hàng hóa hàng không theo tuyến và lịch trình cố định |
| 12 | 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 13 | 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 14 | 53200 | Chuyển phát |
| 15 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | |
| 16 | 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 17 | Giáo dục nghề nghiệp |