
| # | Số | Tên |
|---|---|---|
| 1 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 2 | 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3 | 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4 | 70100 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 5 | 82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 6 | 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 7 | 91010 | Hoạt động thư viện và lưu trữ |