| 1 |
25920
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2 |
29200
|
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 3 |
29300
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 4 |
30990
|
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 5 |
33110
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 6 |
33200
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 7 |
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 8 |
45120
|
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 9 |
45200
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 10 |
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 11 |
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 12 |
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 13 |
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 14 |
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 15 |
74100
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 16 |
7710
|
Cho thuê xe có động cơ |