
Quận Tân Bình - TP Hồ Chí Minh
| # | Số | Tên |
|---|---|---|
| 1 | 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 2 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 3 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4 | 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5 | 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6 | 82920 | Dịch vụ đóng gói |