| 1 |
1490
|
Chăn nuôi khác |
| 2 |
210
|
Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 3 |
2104
|
Ươm giống cây lâm nghiệp |
| 4 |
16101
|
Cưa, xẻ và bào gỗ |
| 5 |
25920
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 6 |
42990
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 7 |
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 8 |
46900
|
Bán buôn tổng hợp |
| 9 |
47524
|
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 10 |
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 11 |
56101
|
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
| 12 |
79120
|
Điều hành tua du lịch |