
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
| # | Số | Tên |
|---|---|---|
| 1 | 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 2 | 10301 | Sản xuất nước ép từ rau quả |
| 3 | 10309 | Chế biến và bảo quản rau quả khác |
| 4 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 5 | 46201 | Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác |
| 6 | 46202 | Bán buôn hoa và cây |
| 7 | 46203 | Bán buôn động vật sống |
| 8 | 46204 | Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 9 | 46209 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
| 10 | 46310 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 11 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 12 | 46321 | Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 13 | 46322 | Bán buôn thủy sản |
| 14 | 46323 | Bán buôn rau, quả |
| 15 | 46324 | Bán buôn cà phê |
| 16 | 46325 | Bán buôn chè |
| 17 | 46326 | Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
| 18 | 46329 | Bán buôn thực phẩm khác |
| 19 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 20 | 46591 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
| 21 | 46592 | Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 22 | 46593 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày |
| 23 | 46594 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
| 24 | 46595 | Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 25 | 46599 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
| 26 | 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 27 | 47221 | Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 28 | 47222 | Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 29 | 47223 | Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 30 | 47224 | Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 31 | 47229 | Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 32 | 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 33 | 47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 34 | 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |