
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
| # | Số | Tên |
|---|---|---|
| 1 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 2 | 46201 | Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác |
| 3 | 46202 | Bán buôn hoa và cây |
| 4 | 46203 | Bán buôn động vật sống |
| 5 | 46204 | Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 6 | 46209 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
| 7 | 46310 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 8 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 9 | 46321 | Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 10 | 46322 | Bán buôn thủy sản |
| 11 | 46323 | Bán buôn rau, quả |
| 12 | 46324 | Bán buôn cà phê |
| 13 | 46325 | Bán buôn chè |
| 14 | 46326 | Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
| 15 | 46329 | Bán buôn thực phẩm khác |