
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
| # | Số | Tên |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | |
| 2 | 3511 | Sản xuất điện |
| 3 | 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4 | 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 5 | 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 6 | 43221 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước |
| 7 | 43222 | Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí |
| 8 | 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 9 | 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 10 | 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 11 | Giáo dục nghề nghiệp | |
| 12 | 85320 | Giáo dục trung cấp |
| 13 | 85310 | Sơ cấp |
| 14 | 85330 | Đào tạo cao đẳng |
| 15 | 85410 | Đào tạo đại học |
| 16 | 85510 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 17 | 85520 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 18 | 85590 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 19 | 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |