
Quận 4 - TP Hồ Chí Minh
| # | Số | Tên |
|---|---|---|
| 1 | 30910 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 2 | 30990 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3 | 32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4 | 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 5 | 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 6 | 38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 7 | 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 8 | 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 9 | 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 10 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 11 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 12 | 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 13 | 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |