
Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh
| # | Số | Tên |
|---|---|---|
| 1 | 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 2 | 38121 | Thu gom rác thải y tế |
| 3 | 38129 | Thu gom rác thải độc hại khác |
| 4 | 38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 5 | 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 6 | 38221 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế |
| 7 | 38229 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác |
| 8 | 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 9 | 46611 | Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác |
| 10 | 46612 | Bán buôn dầu thô |
| 11 | 46613 | Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan |
| 12 | 46614 | Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan |
| 13 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 14 | 46691 | Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp |
| 15 | 46692 | Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) |
| 16 | 46693 | Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh |
| 17 | 46694 | Bán buôn cao su |
| 18 | 46695 | Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt |
| 19 | 46696 | Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép |
| 20 | 46697 | Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
| 21 | 46699 | Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 22 | 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 23 | 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 24 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 25 | 49331 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng |
| 26 | 49332 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) |
| 27 | 49333 | Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông |
| 28 | 49334 | Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ |
| 29 | 49339 | Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác |
| 30 | 49400 | Vận tải đường ống |
| 31 | 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 32 | 50121 | Vận tải hàng hóa ven biển |
| 33 | 50122 | Vận tải hàng hóa viễn dương |
| 34 | 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 35 | 50221 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới |
| 36 | 50222 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ |
| 37 | 51101 | Vận tải hành khách hàng không theo tuyến và lịch trình cố định |
| 38 | 51201 | Vận tải hàng hóa hàng không theo tuyến và lịch trình cố định |