
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
| # | Số | Tên |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | |
| 2 | 42110 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 3 | 42120 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | |
| 5 | 42990 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 6 | 43110 | Phá dỡ |
| 7 | 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 8 | 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 9 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 10 | 46101 | Đại lý |
| 11 | 46102 | Môi giới |
| 12 | 46103 | Đấu giá |
| 13 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 14 | 46591 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
| 15 | 46592 | Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 16 | 46593 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày |
| 17 | 46594 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
| 18 | 46595 | Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 19 | 46599 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
| 20 | 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 21 | 47411 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 22 | 47412 | Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 23 | 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |