
Quận Tân Bình - TP Hồ Chí Minh
| # | Số | Tên |
|---|---|---|
| 1 | 3110 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 2 | 321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 3 | 3230 | Sản xuất giống thuỷ sản |
| 4 | 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 5 | 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | |
| 7 | 42990 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 8 | 43110 | Phá dỡ |
| 9 | 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 10 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 11 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 12 | 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 13 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 14 | 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |