
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
| # | Số | Tên |
|---|---|---|
| 1 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 2 | 46321 | Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 3 | 46322 | Bán buôn thủy sản |
| 4 | 46323 | Bán buôn rau, quả |
| 5 | 46324 | Bán buôn cà phê |
| 6 | 46325 | Bán buôn chè |
| 7 | 46326 | Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
| 8 | 46329 | Bán buôn thực phẩm khác |
| 9 | 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 10 | 46331 | Bán buôn đồ uống có cồn |
| 11 | 46332 | Bán buôn đồ uống không có cồn |
| 12 | 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 13 | 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 14 | 77101 | Cho thuê ôtô |
| 15 | 77109 | Cho thuê xe có động cơ khác |
| 16 | 77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 17 | 77220 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 18 | 77290 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |