Công Ty TNHH Source To Sell

Tên tiếng anh: Source To Sell Co., Ltd

Địa chỉ: 16A đường Tân Hải, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh

MST:

0314328264

Ngày cấp 11-04-2017

Giám đốc: Lê Thị Thanh Hòa

Thành lập: 11-04-2017 - 8 năm

Doanh nghiệp chưa có website

Thêm thông tin website
Tạo website có triết khấu 30%

Ngành nghề kinh doanh chính

  • 70200 - Hoạt động tư vấn quản lý

Giới thiệu doanh nghiệp

Dịch vụ hỗ trợ

Chia sẻ lên mạng xã hội

Ngành nghề kinh doanh

# Số Tên
1 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
2 46101 Đại lý
3 46102 Môi giới
4 46103 Đấu giá
5 4632 Bán buôn thực phẩm
6 46321 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
7 46322 Bán buôn thủy sản
8 46323 Bán buôn rau, quả
9 46324 Bán buôn cà phê
10 46325 Bán buôn chè
11 46326 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
12 46329 Bán buôn thực phẩm khác
13 4633 Bán buôn đồ uống
14 46331 Bán buôn đồ uống có cồn
15 46332 Bán buôn đồ uống không có cồn
16 46340 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
17 4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
18 46411 Bán buôn vải
19 46412 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
20 46413 Bán buôn hàng may mặc
21 46414 Bán buôn giày dép
22 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
23 46491 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
24 46492 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
25 46493 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
26 46494 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
27 46495 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
28 46496 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
29 46497 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
30 46498 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
31 46499 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
32 46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
33 46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
34 46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
35 4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
36 46611 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác
37 46612 Bán buôn dầu thô
38 46613 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
39 46614 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan
40 4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
41 47191 Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket)
42 47199 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
43 47210 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
44 4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
45 47221 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh
46 47222 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh
47 47223 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh
48 47224 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh
49 47229 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh
50 47230 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
51 47240 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
52 47300 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
53 4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
54 47511 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh
55 47519 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
56 4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
57 47711 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh
58 47712 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh
59 47713 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh
60 4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
61 47721 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh
62 47722 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
63 4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
64 47731 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
65 47732 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh
66 47733 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh
67 47734 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh
68 47735 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh
69 47736 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh
70 47737 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
71 47738 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh
72 47739 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
73 5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
74 52101 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan
75 52102 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)
76 52109 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác
77 5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
78 52291 Dịch vụ đại lý tàu biển
79 52292 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển
80 52299 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu
81 53100 Bưu chính
82 53200 Chuyển phát
83 6190 Hoạt động viễn thông khác
84 61901 Hoạt động của các điểm truy cập internet
85 61909 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu
86 62010 Lập trình máy vi tính
87 62020 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
88 62090 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
89 63110 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
90 63120 Cổng thông tin
91 63910 Hoạt động thông tấn
92 63990 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
93 64110 Hoạt động ngân hàng trung ương
94 64190 Hoạt động trung gian tiền tệ khác
95 64200 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản
96 64300 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác
97 64910 Hoạt động cho thuê tài chính
98 64920 Hoạt động cấp tín dụng khác
99 64990 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
100 65110 Bảo hiểm nhân thọ

Doanh nghiệp mới thành lập