
Quận Thủ Đức - TP Hồ Chí Minh
| # | Số | Tên |
|---|---|---|
| 1 | 810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2 | 8910 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 3 | 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4 | 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 5 | 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 6 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 8 | 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |