Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đầu Tư Môi Giới Vạn Hưng Thịnh

Tên tiếng anh: Van Hung Thinh Agency Investments Services Trading Company Limited

Địa chỉ: 277 Phạm Văn Hai, Phường 5, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh

MST:

0314887216

Ngày cấp 09-02-2018

Giám đốc: Ngô Thị Thủy Tiên

Thành lập: 09-02-2018 - 8 năm

Doanh nghiệp chưa có website

Thêm thông tin website
Tạo website có triết khấu 30%

Ngành nghề kinh doanh chính

  • 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

Giới thiệu doanh nghiệp

Dịch vụ hỗ trợ

Chia sẻ lên mạng xã hội

Ngành nghề kinh doanh

# Số Tên
1 1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
2 10101_xoa Chế biến và đóng hộp thịt
3 10109 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
4 1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
5 10201-Xoa Chế biến và đóng hộp thuỷ sản
6 10201 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh
7 10202 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô
8 10203 Chế biến và bảo quản nước mắm
9 10209 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác
10 1030 Chế biến và bảo quản rau quả
11 10301 Sản xuất nước ép từ rau quả
12 10309 Chế biến và bảo quản rau quả khác
13 1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
14 11041 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
15 11042 Sản xuất đồ uống không cồn
16 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
17 46101 Đại lý
18 46102 Môi giới
19 46103 Đấu giá
20 4632 Bán buôn thực phẩm
21 46321 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
22 46322 Bán buôn thủy sản
23 46323 Bán buôn rau, quả
24 46324 Bán buôn cà phê
25 46325 Bán buôn chè
26 46326 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
27 46329 Bán buôn thực phẩm khác
28 4633 Bán buôn đồ uống
29 46331 Bán buôn đồ uống có cồn
30 46332 Bán buôn đồ uống không có cồn
31 46340 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
32 4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
33 46411 Bán buôn vải
34 46412 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
35 46413 Bán buôn hàng may mặc
36 46414 Bán buôn giày dép
37 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
38 46491 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
39 46492 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
40 46493 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
41 46494 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
42 46495 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
43 46496 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
44 46497 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
45 46498 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
46 46499 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
47 46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
48 46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
49 46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
50 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
51 46631 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
52 46632 Bán buôn xi măng
53 46633 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
54 46634 Bán buôn kính xây dựng
55 46635 Bán buôn sơn, vécni
56 46636 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
57 46637 Bán buôn đồ ngũ kim
58 46639 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
59 4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
60 46691 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
61 46692 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
62 46693 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh
63 46694 Bán buôn cao su
64 46695 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt
65 46696 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
66 46697 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
67 46699 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
68 46900 Bán buôn tổng hợp
69 4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
70 4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
71 47591 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh
72 47592 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh
73 47593 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh
74 47594 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh
75 47599 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
76 47610 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
77 47620 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
78 47630 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
79 47640 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
80 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
81 49331 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
82 49332 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
83 49333 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông
84 49334 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ
85 49339 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
86 49400 Vận tải đường ống
87 52210 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
88 5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
89 5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
90 52291 Dịch vụ đại lý tàu biển
91 52292 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển
92 52299 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu
93 53100 Bưu chính
94 53200 Chuyển phát
95 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
96 56101 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
97 56109 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
98 56210 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
99 56290 Dịch vụ ăn uống khác
100 7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
101 71101 Hoạt động kiến trúc
102 71102 Hoạt động đo đạc bản đồ
103 71103 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước
104 71109 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác
105 71200 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
106 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên và kỹ thuật
107 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn
108 73100 Quảng cáo
109 73200 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
110 74100 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
111 74200 Hoạt động nhiếp ảnh
112 7490 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
113 74901 Hoạt động khí tượng thuỷ văn
114 74909 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
115 75000 Hoạt động thú y

Doanh nghiệp mới thành lập